Bản dịch của từ Glorification trong tiếng Việt
Glorification

Glorification (Noun)
Hành động tôn vinh, ca ngợi hoặc trạng thái được tôn vinh, được nâng cao danh tiếng, được ca tụng.
The act of glorifying or the state of being glorified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Glorification" là danh từ chỉ hành động ca ngợi, tôn vinh một điều gì đó, thường mang ý nghĩa phóng đại hoặc lý tưởng hóa. Từ này không có sự khác biệt trong ngữ âm và ngữ viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn vinh văn hóa, tôn giáo hay anh hùng dân tộc. Khái niệm này có thể bị phê phán khi liên quan đến việc tô vẽ quá mức, làm mất đi tính khách quan.
Họ từ
"Glorification" là danh từ chỉ hành động ca ngợi, tôn vinh một điều gì đó, thường mang ý nghĩa phóng đại hoặc lý tưởng hóa. Từ này không có sự khác biệt trong ngữ âm và ngữ viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn vinh văn hóa, tôn giáo hay anh hùng dân tộc. Khái niệm này có thể bị phê phán khi liên quan đến việc tô vẽ quá mức, làm mất đi tính khách quan.
