Bản dịch của từ Glorious trong tiếng Việt

Glorious

Adjective

Glorious Adjective

/glˈɔɹiəs/
/glˈoʊɹiəs/
01

Có, xứng đáng hoặc mang lại danh tiếng hoặc sự ngưỡng mộ.

Having worthy of or bringing fame or admiration

Ví dụ

Her glorious performance captivated the audience.

Màn trình diễn vĩ đại của cô ấy đã thu hút khán giả.

The glorious victory in the competition was celebrated nationwide.

Chiến thắng vĩ đại trong cuộc thi đã được kỷ niệm trên toàn quốc.

02

Có vẻ đẹp nổi bật hoặc lộng lẫy.

Having a striking beauty or splendour

Ví dụ

The glorious sunset painted the sky in vibrant hues.

Hoàng hôn tuyệt đẹp vẽ bầu trời bằng những gam màu sống động.

The glorious parade celebrated the town's anniversary with grandeur.

Cuộc diễu hành tuyệt vời kỷ niệm ngày thành lập thị trấn với sự lộng lẫy.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Glorious

Không có idiom phù hợp