Bản dịch của từ Glue applicator trong tiếng Việt

Glue applicator

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glue applicator(Phrase)

ɡlˈuː ˈæplɪkˌeɪtɐ
ˈɡɫu ˈæpɫɪˌkeɪtɝ
01

Dụng cụ dùng để phủ keo đều và chính xác

A tool used to apply glue evenly and precisely.

这是一种用于均匀且精确地涂胶的工具。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong thủ công, xây dựng và sửa chữa.

Commonly used in manual construction and repair work.

常用于手工艺、建筑以及维修工作中

Ví dụ
03

Thường đi kèm với đầu phun giúp ứng dụng chính xác.

It usually has a nozzle that allows for precise application.

它通常配备一个喷嘴,以实现精确的喷涂或涂抹效果。

Ví dụ