Bản dịch của từ Glue applicator trong tiếng Việt
Glue applicator
Phrase

Glue applicator(Phrase)
ɡlˈuː ˈæplɪkˌeɪtɐ
ˈɡɫu ˈæpɫɪˌkeɪtɝ
Ví dụ
02
Thường được sử dụng trong thủ công, xây dựng và sửa chữa.
Commonly used in manual construction and repair work.
常用于手工艺、建筑以及维修工作中
Ví dụ
03
Thường đi kèm với đầu phun giúp ứng dụng chính xác.
It usually has a nozzle that allows for precise application.
它通常配备一个喷嘴,以实现精确的喷涂或涂抹效果。
Ví dụ
