Anh - Việt

Bản dịch của từ Gluey trong tiếng Việt

gluey

Adjective

gluey (Adjective)

/glˈui/
/glˈui/
AI

Nghĩa 01

Có tính dính, nhầy hoặc nhớp; chất hoặc bề mặt khi chạm vào cảm thấy bết lại vì dính.

sticky or viscous.

Ví dụ
Chất dính dính vào tay mọi người trong lớp nghệ thuật.The gluey substance stuck to everyone’s hands during the art class.
Tình huống dính dính khiến việc phân biệt bạn bè và kẻ thù khó khăn.The gluey situation made it hard to separate friends from foes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh