Anh - Việt

Bản dịch của từ Gluiness trong tiếng Việt

gluiness

NounAdjective

gluiness (Noun)

/ɡlˈunəs/
/ɡlˈunəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc chất lượng của việc dính như keo; cảm giác/độ dính, nhờn và bám dính khi chạm vào một vật.

The state or quality of being gluey.

Ví dụ
Tính dính của bài đăng trên mạng xã hội thu hút nhiều người hôm qua.The gluiness of the social media post attracted many users yesterday.
Tính dính của cuộc thảo luận không giúp ích gì cho cuộc tranh luận.The gluiness of the discussion did not help the debate at all.

gluiness (Adjective)

/ɡlˈunəs/
/ɡlˈunəs/
AI

Nghĩa 01

Có tính dính như keo; có chất lỏng hoặc bề mặt dính, nhờn khiến các vật dễ bám vào nhau.

Having the quality of being gluey.

Ví dụ
Tính dính của cấu trúc xã hội giữ cho cộng đồng gắn bó chặt chẽ.The gluiness of the social fabric keeps communities tightly connected.
Tính dính của mối quan hệ không giúp ích trong cuộc xung đột.The gluiness of the relationship did not help during the conflict.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh