gluiness
NounAdjective
gluiness (Noun)
/ɡlˈunəs/
/ɡlˈunəs/
AI
Ví dụ
Tính dính của bài đăng trên mạng xã hội thu hút nhiều người hôm qua.The gluiness of the social media post attracted many users yesterday.
Tính dính của cuộc thảo luận không giúp ích gì cho cuộc tranh luận.The gluiness of the discussion did not help the debate at all.
gluiness (Adjective)
/ɡlˈunəs/
/ɡlˈunəs/
AI
Ví dụ
Tính dính của cấu trúc xã hội giữ cho cộng đồng gắn bó chặt chẽ.The gluiness of the social fabric keeps communities tightly connected.
Tính dính của mối quan hệ không giúp ích trong cuộc xung đột.The gluiness of the relationship did not help during the conflict.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gluiness" là một thuật ngữ mô tả tính chất dính, thường liên quan đến sự kết dính hoặc khả năng kết nối của các vật chất, ví dụ như thực phẩm hoặc chất lỏng. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, hai phương ngữ có thể thể hiện khác nhau trong việc lựa chọn từ đồng nghĩa hoặc độ phổ biến khi mô tả tính chất này trong các lĩnh vực cụ thể.