Bản dịch của từ Go ahead of trong tiếng Việt
Go ahead of
Phrase

Go ahead of (Phrase)
ɡˈoʊ əhˈɛd ˈʌv
ɡˈoʊ əhˈɛd ˈʌv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cho phép hoặc khuyến khích ai đó.
To give permission or encouragement to someone
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
