Bản dịch của từ Go apart from trong tiếng Việt

Go apart from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go apart from(Phrase)

ɡˈəʊ ˈeɪpɑːt frˈɒm
ˈɡoʊ ˈeɪˈpɑrt ˈfrɑm
01

Rẽ khỏi điểm xuất phát chung hoặc nguồn gốc

Branching out from a common point or origin

分支出自一个共同点或源头

Ví dụ
02

Không tham gia hoặc rút khỏi

Not participating or withdrawing

不参与或退出

Ví dụ
03

Rút khỏi hoặc xa cách khỏi điều gì đó hoặc ai đó

To distance oneself from something or someone

与某事或某人保持距离或疏远

Ví dụ