ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Go apart from
Rẽ khỏi điểm xuất phát chung hoặc nguồn gốc
Branching out from a common point or origin
分支出自一个共同点或源头
Không tham gia hoặc rút khỏi
Not participating or withdrawing
不参与或退出
Rút khỏi hoặc xa cách khỏi điều gì đó hoặc ai đó
To distance oneself from something or someone
与某事或某人保持距离或疏远