Bản dịch của từ Go beyond limits trong tiếng Việt

Go beyond limits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go beyond limits(Phrase)

ɡˈəʊ bˈeɪɒnd lˈɪmɪts
ˈɡoʊ ˈbeɪənd ˈɫɪmɪts
01

Thúc đẩy bản thân vượt qua những gì mong đợi.

To push oneself to achieve more than what is expected

Ví dụ
02

Vượt qua những gì được coi là bình thường hoặc chấp nhận.

To exceed what is considered normal or acceptable

Ví dụ
03

Vượt qua những ranh giới do điều gì đó đặt ra.

To surpass the boundaries set by something

Ví dụ