Bản dịch của từ Go into depth trong tiếng Việt

Go into depth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go into depth(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɪntəʊ dˈɛpθ
ˈɡoʊ ˈɪntoʊ ˈdɛpθ
01

Nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề để khám phá tận gốc rễ của nó

Delve into a topic in detail to examine something thoroughly.

深入研究一个主题,细致地全面分析某事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nghiên cứu một cách toàn diện

To conduct a comprehensive investigation

全面展开调查

Ví dụ
03

Bàn luận hoặc phân tích một chủ đề chi tiết

Discuss or analyze a topic in detail.

深入讨论或分析某个话题

Ví dụ