Bản dịch của từ Go missing trong tiếng Việt

Go missing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go missing(Phrase)

ɡˈəʊ mˈɪsɪŋ
ˈɡoʊ ˈmɪsɪŋ
01

Bị mất hoặc không được tìm thấy

To be lost or not found

Ví dụ
02

Biến mất, không còn được ghi nhận nữa

To disappear to become unaccounted for

Ví dụ
03

Không đến nơi hoặc không xuất hiện như dự kiến

To fail to arrive or be present as expected

Ví dụ