Bản dịch của từ Go on an errand trong tiếng Việt

Go on an errand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on an errand(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɒn ˈæn ɛrˈænd
ˈɡoʊ ˈɑn ˈan ˈɛrənd
01

Thường ám chỉ một chuyến đi ngắn khỏi nhà để hoàn thành một công việc

It usually refers to a quick trip outside the house to accomplish a task.

通常是指短途出门去完成某项任务的行程。

Ví dụ
02

Thực hiện một nhiệm vụ liên quan đến việc lấy lại thứ gì đó

To carry out a task involving bringing something back

执行一项任务,涉及将某物取回

Ví dụ
03

Rời khỏi nhà để làm một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường là cho người khác

Leaving home to carry out a specific task usually for someone else's benefit.

离开家通常是为了完成某个特定任务,往往是为别人而做。

Ví dụ