Bản dịch của từ Go on under trong tiếng Việt

Go on under

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on under(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɒn ˈʌndɐ
ˈɡoʊ ˈɑn ˈəndɝ
01

Tiến hành một nhiệm vụ hoặc quy trình cụ thể

Carry out a specific task or process

继续进行某项任务或流程

Ví dụ
02

Tiếp tục hoặc duy trì một hành động hoặc hoạt động nào đó

To keep going or persist in an action or activity

坚持或持续进行某项行动或活动

Ví dụ
03

Ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

Remain in a specific condition or state.

保持某种状态或状况

Ví dụ