Bản dịch của từ Go out with trong tiếng Việt

Go out with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go out with(Verb)

ɡˈoʊ ˈaʊt wˈɪð
ɡˈoʊ ˈaʊt wˈɪð
01

Hẹn hò với ai đó trong một mối quan hệ lãng mạn

Going on a date with someone in a romantic relationship

和某人谈恋爱

Ví dụ
02

Kết giao hoặc xã giao với ai đó

Making friends or socializing with someone

与某人交流或者成为朋友

Ví dụ
03

Rời khỏi nhà để đi gặp gỡ, tham gia hoạt động xã hội cùng người khác

Leave the house to participate in social activities with someone else

离开家去参加社会活动,和别人一起聚一聚

Ví dụ