Bản dịch của từ Go to class trong tiếng Việt
Go to class
Phrase

Go to class(Phrase)
ɡˈəʊ tˈuː klˈɑːs
ˈɡoʊ ˈtoʊ ˈkɫæs
01
Tham gia một buổi học định kỳ được lên sẵn lịch
Join a scheduled class.
参加预定的教育课程
Ví dụ
02
Tham dự trực tiếp lớp học để nhận sự giảng dạy.
Being physically present in the classroom to receive educational guidance.
亲身到教室里参加学习
Ví dụ
