Bản dịch của từ Go to class trong tiếng Việt

Go to class

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to class(Phrase)

ɡˈəʊ tˈuː klˈɑːs
ˈɡoʊ ˈtoʊ ˈkɫæs
01

Tham gia một buổi học định kỳ được lên sẵn lịch

Join a scheduled class.

参加预定的教育课程

Ví dụ
02

Tham dự trực tiếp lớp học để nhận sự giảng dạy.

Being physically present in the classroom to receive educational guidance.

亲身到教室里参加学习

Ví dụ
03

Tham gia lớp học để học điều gì đó hoặc tham gia một khóa học

Take a class to learn something new or enroll in a course.

参加一堂课以学习新知识,或报名参加一个课程

Ví dụ