go to pot
Idiom
go to pot (Idiom)
AI
Nghĩa 01
xấu đi.
to deteriorate.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã xuống cấp trong vài năm qua.The community center has gone to pot over the last few years.
Công viên địa phương không xuống cấp trước khi cải tạo.The local park did not go to pot before the renovation.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã xuống cấp sau khi cắt giảm ngân sách.The community center went to pot after the funding was cut.
Các công viên của thị trấn không xuống cấp mặc dù có vấn đề ngân sách.The town's parks did not go to pot despite budget issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "go to pot" có nghĩa là trở nên hỏng hóc, suy yếu hoặc đi đến đổ nát. Xuất phát từ tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc sự vật không còn đạt tiêu chuẩn như ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa cơ bản giống nhau, tuy nhiên, "go to pot" có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Trong ngữ cảnh giao tiếp, ngữ điệu có thể khác nhau nhưng thường không ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa tổng thể.