Bản dịch của từ Go with something trong tiếng Việt

Go with something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go with something(Phrase)

ɡˈoʊ wˈɪð sˈʌmθɨŋ
ɡˈoʊ wˈɪð sˈʌmθɨŋ
01

(cụm từ) hòa hợp, kết hợp tốt với thứ khác; đi với nhau trông hợp, phù hợp khi dùng chung hoặc kết hợp cùng nhau.

To combine well with something else.

与其他事物搭配良好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phù hợp hoặc thích hợp với cái gì đó

To be suitable for or fit with something

为了适应或符合某事

Ví dụ
03

Để đi kèm hoặc liên quan đến điều gì đó

To accompany or be related to something

陪伴或与某事相关联

Ví dụ
04

Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó

To agree to or accept something

同意或接受某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh