Bản dịch của từ Goal setting trong tiếng Việt
Goal setting

Goal setting(Noun)
Quá trình xác định mục tiêu và các mốc quan trọng để nâng cao hiệu suất.
The process of setting goals and key milestones to improve performance.
制定目标和里程碑,以提升工作绩效的过程。
Một phương pháp để nâng cao động lực và đạt được kết quả tốt hơn.
A way to boost motivation and achieve better results.
这是一种提高动力并取得更好成绩的方法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lập mục tiêu (goal setting) là quá trình xác định các mục tiêu cụ thể, đo lường được và khả thi nhằm hướng đến những thành tựu nhất định trong cuộc sống cá nhân hoặc nghề nghiệp. Các phương pháp lập mục tiêu thường bao gồm cách tiếp cận SMART (Cụ thể, Đo lường được, Có thể đạt được, Thực tế, Thời gian). Khái niệm này được áp dụng phổ biến trong giáo dục, quản lý và phát triển bản thân, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động lực và hiệu quả làm việc.
Cụm từ "goal setting" có nguồn gốc từ từ "goal", từ tiếng Anh cổ "gale", có nghĩa là "hướng đến" hoặc "mục tiêu". Latin gốc "metam" cũng ám chỉ việc biến đổi hoặc đạt được điều gì đó. Khái niệm thiết lập mục tiêu đã phát triển từ các lý thuyết tâm lý học và quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng các mục tiêu để hướng dẫn hành động và đạt thành công. Ý nghĩa hiện tại thường gắn liền với quá trình lập kế hoạch và tự phát triển cá nhân.
Cụm từ "goal setting" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về kế hoạch và động lực cá nhân. Trong bối cảnh học thuật, "goal setting" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, quản lý thời gian và phát triển cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các mục tiêu rõ ràng nhằm đạt được thành công trong học tập và công việc.
Lập mục tiêu (goal setting) là quá trình xác định các mục tiêu cụ thể, đo lường được và khả thi nhằm hướng đến những thành tựu nhất định trong cuộc sống cá nhân hoặc nghề nghiệp. Các phương pháp lập mục tiêu thường bao gồm cách tiếp cận SMART (Cụ thể, Đo lường được, Có thể đạt được, Thực tế, Thời gian). Khái niệm này được áp dụng phổ biến trong giáo dục, quản lý và phát triển bản thân, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động lực và hiệu quả làm việc.
Cụm từ "goal setting" có nguồn gốc từ từ "goal", từ tiếng Anh cổ "gale", có nghĩa là "hướng đến" hoặc "mục tiêu". Latin gốc "metam" cũng ám chỉ việc biến đổi hoặc đạt được điều gì đó. Khái niệm thiết lập mục tiêu đã phát triển từ các lý thuyết tâm lý học và quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng các mục tiêu để hướng dẫn hành động và đạt thành công. Ý nghĩa hiện tại thường gắn liền với quá trình lập kế hoạch và tự phát triển cá nhân.
Cụm từ "goal setting" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về kế hoạch và động lực cá nhân. Trong bối cảnh học thuật, "goal setting" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, quản lý thời gian và phát triển cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các mục tiêu rõ ràng nhằm đạt được thành công trong học tập và công việc.
