goffering
VerbNoun
goffering (Verb)
/gˈɑfəɹɪŋ/
/gˈɑfəɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang tạo nếp gấp cho dự án thiết kế váy của mình.She is goffering the fabric for her dress design project.
Họ không tạo nếp gấp cho khăn trải bàn của bữa tiệc cưới.They are not goffering the tablecloth for the wedding dinner.
goffering (Noun)
/gˈɑfəɹɪŋ/
/gˈɑfəɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc gấp nếp trên chiếc váy của cô ấy đã thêm sự thanh lịch cho sự kiện xã hội.The goffering on her dress added elegance to the social event.
Việc gấp nếp trên chiếc áo của anh ấy quá phóng đại cho bữa tiệc.The goffering on his shirt was too exaggerated for the party.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Goffering là một thuật ngữ chỉ hành động làm sóng hoặc uốn nếp vải, thường áp dụng trong nghệ thuật may mặc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ thế kỷ 18, sử dụng để mô tả kỹ thuật tạo nếp gấp cho vải hoặc đồ trang trí. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, goffering đều mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh thời trang và nghệ thuật.