Bản dịch của từ Golden trong tiếng Việt

Golden

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden(Adjective)

gˈəʊldən
ˈɡoʊɫdən
01

Được làm bằng hoặc giống như vàng

Made of or resembling gold

Ví dụ
02

Có màu sắc hoặc độ sáng tương tự như vàng.

Having a color or brightness resembling that of gold

Ví dụ
03

Của cải hoặc thịnh vượng lớn

Of great wealth or prosperity

Ví dụ