Bản dịch của từ Golf club trong tiếng Việt

Golf club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golf club(Noun)

gɑlf kləb
gɑlf kləb
01

Một chiếc gậy dùng để đánh bóng trong môn thể thao golf.

A club used to hit the ball in the sport of golf.

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức dành cho những người chơi gôn.

A business or organization for people who play golf.

Ví dụ
03

Một cơ sở nơi chơi gôn.

An establishment where golf is played.

Ví dụ

Dạng danh từ của Golf club (Noun)

SingularPlural

Golf club

Golf clubs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh