Bản dịch của từ Golly trong tiếng Việt
Golly
Interjection

Golly(Interjection)
ɡˈɒli
ˈɡɑɫi
01
Biểu hiện khiếp sợ nhẹ nhàng
A mild expression of shock
Ví dụ
02
Một tiếng kêu ngạc nhiên
An exclamation of amazement
Ví dụ
Golly

Biểu hiện khiếp sợ nhẹ nhàng
A mild expression of shock
Một tiếng kêu ngạc nhiên
An exclamation of amazement