Bản dịch của từ Golly trong tiếng Việt

Golly

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golly(Interjection)

ɡˈɒli
ˈɡɑɫi
01

Biểu hiện khiếp sợ nhẹ nhàng

A mild expression of shock

Ví dụ
02

Một tiếng kêu ngạc nhiên

An exclamation of amazement

Ví dụ
03

Dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc sự kỳ diệu

Used to express surprise or wonder

Ví dụ