Bản dịch của từ Good quality trong tiếng Việt

Good quality

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good quality(Adjective)

ɡˈʊdklwˌɑʃt
ɡˈʊdklwˌɑʃt
01

Có chất lượng cao; đạt tiêu chuẩn tốt; bền, đáng tin cậy và làm việc/hoạt động tốt.

Of a high standard.

高标准的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Good quality(Noun)

ɡˈʊdklwˌɑʃt
ɡˈʊdklwˌɑʃt
01

Mức độ tốt hay xuất sắc của một vật hoặc sản phẩm khi so sánh với những vật cùng loại; tiêu chuẩn đánh giá chất lượng (độ hoàn thiện, độ bền, tính hữu dụng, v.v.).

The standard of something as measured against other things of a similar kind the degree of excellence of something.

某物的优良标准或品质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh