Bản dịch của từ Good-sized trong tiếng Việt
Good-sized

Good-sized (Adjective)
Có kích thước lớn hơn trung bình nhưng không quá lớn.
Of a size that is larger than average but not excessively large.
The good-sized community center hosted over 200 people last weekend.
Trung tâm cộng đồng có kích thước tốt đã tổ chức hơn 200 người vào cuối tuần qua.
The good-sized park does not have enough benches for everyone.
Công viên có kích thước tốt không có đủ ghế cho mọi người.
Is the good-sized library open to the public every day?
Thư viện có kích thước tốt có mở cửa cho công chúng mỗi ngày không?
Đủ lớn hoặc thích hợp về kích thước.
Acceptably large or adequate in size.
The community center has a good-sized room for social events.
Trung tâm cộng đồng có một phòng có kích thước hợp lý cho các sự kiện xã hội.
The park is not good-sized for large gatherings.
Công viên không có kích thước hợp lý cho các buổi tụ tập lớn.
Is the good-sized venue suitable for our social gathering?
Liệu địa điểm có kích thước hợp lý có phù hợp cho buổi tụ tập xã hội của chúng ta không?
Khá lớn; không nhỏ.
Reasonably large; not small.
The good-sized community center hosted over 200 people last weekend.
Trung tâm cộng đồng có kích thước tốt đã tổ chức hơn 200 người cuối tuần trước.
The community garden is not good-sized for large events.
Vườn cộng đồng không có kích thước tốt cho các sự kiện lớn.
Is the good-sized park suitable for social gatherings?
Công viên có kích thước tốt có phù hợp cho các buổi gặp gỡ xã hội không?
Từ "good-sized" được sử dụng để mô tả một kích thước vừa đủ hoặc thỏa đáng của một đối tượng nào đó, thường mang nghĩa tích cực. Trong tiếng Anh, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều chấp nhận phiên bản này với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các bài viết quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng ít hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp