Bản dịch của từ Good weather trong tiếng Việt

Good weather

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good weather(Phrase)

gʊd wˈɛðəɹ
gʊd wˈɛðəɹ
01

Điều kiện thời tiết thuận lợi, trời quang, có nắng và ít hoặc không mưa.

Favorable atmospheric conditions such as clear sky sunshine and little or no precipitation.

良好的天气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh