Bản dịch của từ Goodness me trong tiếng Việt

Goodness me

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goodness me(Interjection)

ɡˈʊdnəs mˈɛ
ˈɡʊdnəs ˈmɛ
01

Một cách diễn đạt dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc báo động.

An expression used to show surprise shock or alarm

我的天啊 - 表明惊讶、震惊或警觉的感叹词

Ví dụ
02

Dùng để làm dịu cảm xúc mạnh mẽ.

Used to soften the expression of strong emotions

天哪 - 用于缓和表达强烈情感的感叹词

Ví dụ