Bản dịch của từ Goods return policy trong tiếng Việt

Goods return policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goods return policy(Noun)

ɡˈʊdz rɪtˈɜːn pˈɒlɪsi
ˈɡʊdz ˈrɛtɝn ˈpɑɫɪsi
01

Một bộ quy tắc xác định các điều kiện mà khách hàng có thể trả hàng.

A set of rules that outline the conditions under which goods can be returned by a customer

Ví dụ
02

Một tài liệu chỉ định quy trình trả hàng cho các mặt hàng đã mua.

A document that specifies the return process for purchased items

Ví dụ
03

Hướng dẫn về việc xử lý và điều trị hàng hóa trả lại

Guidelines for the treatment and handling of returned merchandise

Ví dụ