Bản dịch của từ Goody goody trong tiếng Việt

Goody goody

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goody goody(Noun)

ɡˈʊdi
ɡˈʊdi
01

Một loại kẹo nhỏ, thường được bọc trong giấy màu hoặc giấy bóng, hay cho làm quà hoặc kẹo phát cho trẻ em.

A piece of candy especially one wrapped in colored paper.

彩色纸包的糖果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Goody goody(Adjective)

ɡˈʊdi
ɡˈʊdi
01

Mô tả người hoặc tính cách tỏ ra dễ mến, ngoan ngoãn hoặc thân thiện; trong ngữ cảnh này là “pleasant or agreeable” — dễ chịu, dễ mến.

Pleasant or agreeable.

愉快的,友好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh