Bản dịch của từ Goosing trong tiếng Việt

Goosing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goosing(Verb)

ɡˈusɨŋ
ɡˈusɨŋ
01

Một hành động chọc hoặc véo ai đó một cách vui đùa, thường để trêu hoặc gây phản ứng bất ngờ nhưng không gây đau nhiều.

To poke or pinch someone playfully.

调皮地戳或捏某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Goosing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Goose

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Goosed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Goosed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gooses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Goosing

Goosing(Noun)

ɡˈusɨŋ
ɡˈusɨŋ
01

Hành động mớm, véo hoặc chọc ai đó một cách đùa giỡn — thường là véo nhẹ vào mông hoặc chọc để trêu.

The act of playfully poking or pinching someone.

调皮地捏或戳人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ