Bản dịch của từ Gossiper trong tiếng Việt

Gossiper

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gossiper(Noun)

gˈɑsəpɚ
gˈɑsəpɚ
01

Người thích tán gẫu, nhiều khi nói chuyện về đời tư hoặc chuyện riêng của người khác; thường lan truyền tin đồn hoặc bình luận về người khác.

A person who likes talking about other people's private lives.

喜欢谈论他人私事的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gossiper(Verb)

gˈɑsəpɚ
gˈɑsəpɚ
01

Nói chuyện xã giao, tán gẫu dài dòng, thường là về chuyện vặt, tin đồn hoặc chuyện phiếm để giết thời gian.

Chew the fat.

闲聊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tham gia vào việc buôn chuyện, chuyện phiếm về người khác; nói những điều không chính thức hoặc tò mò về đời tư, thường là để bàn tán hoặc bịa đặt.

Engage in gossip.

传小道消息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ