Anh - Việt

Bản dịch của từ Gossips trong tiếng Việt

gossips

NounVerb

gossips (Noun)

/gˈɑsəps/
/gˈɑsəps/
AI

Nghĩa 01

một mẩu tin đồn.

a piece of gossip.

Ví dụ
Cô ấy đã chia sẻ những tin đồn thú vị về đám cưới của người nổi tiếng tuần trước.She shared juicy gossips about the celebrity wedding last week.
Họ không tin vào những tin đồn về người hàng xóm mới.They do not believe the gossips about the new neighbor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cuộc trò chuyện hoặc báo cáo ngẫu nhiên hoặc không bị giới hạn về người khác, thường liên quan đến các chi tiết không được xác nhận là đúng.

casual or unconstrained conversation or reports about other people typically involving details that are not confirmed as being true.

Ví dụ
Cô ấy thường chia sẻ những tin đồn về người nổi tiếng ở quán cà phê.She often shares gossips about celebrities at the coffee shop.
Nhiều tin đồn về bữa tiệc không đúng sự thật hoặc chưa được xác nhận.Many gossips about the party were not true or confirmed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

hành động buôn chuyện.

the act of gossiping.

Ví dụ
Cô ấy thích chia sẻ những câu chuyện về người nổi tiếng như Taylor Swift.She enjoys sharing gossips about celebrities like Taylor Swift.
Họ không lan truyền những tin đồn về bạn bè trong nhóm.They do not spread gossips about their friends in the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gossips (Noun)

SingularPlural

gossip

gossips

gossips (Verb)

/gˈɑsəps/
/gˈɑsəps/
AI

Nghĩa 01

tung tin đồn hoặc nói chuyện riêng tư của người khác.

to spread rumors or talk about the personal affairs of others.

Ví dụ
Cô ấy nói chuyện về hàng xóm mỗi cuối tuần ở công viên.She gossips about her neighbors every weekend at the park.
Anh ấy không nói chuyện về bạn bè; anh ấy tôn trọng sự riêng tư của họ.He does not gossip about his friends; he respects their privacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tham gia vào các cuộc trò chuyện hoặc báo cáo thông thường hoặc không bị giới hạn về người khác.

to engage in casual or unconstrained conversation or reports about other people.

Ví dụ
Nhiều bạn bè đã nói chuyện phiếm về người nổi tiếng trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.Many friends gossips about celebrities during the social event last Saturday.
Cô ấy không nói chuyện phiếm về người khác trong nhóm xã hội của chúng tôi.She does not gossips about others in our social group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gossips (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gossip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

gossiped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

gossiped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gossips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

gossiping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh