gossips
gossips (Noun)
Nghĩa 01
một mẩu tin đồn.
a piece of gossip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gossips (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gossip | gossips |
gossips (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
tham gia vào các cuộc trò chuyện hoặc báo cáo thông thường hoặc không bị giới hạn về người khác.
to engage in casual or unconstrained conversation or reports about other people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gossips (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gossip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gossiped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gossiped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gossips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gossiping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gossips" chỉ những thông tin, tin đồn hoặc câu chuyện về đời sống cá nhân của người khác, thường không được xác minh và có tính chất bàn tán. Trong tiếng Anh, "gossip" có thể được sử dụng dưới dạng danh từ và động từ. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Ở Anh, "gossip" thường đề cập đến các cuộc trò chuyện xã hội, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang tính tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự rình mò hoặc thâm nhập vào đời sống riêng tư của người khác.