Bản dịch của từ Government lawyer trong tiếng Việt
Government lawyer
Noun [U/C]

Government lawyer(Noun)
ɡˈʌvənmənt lˈɔːɪɐ
ˈɡəvɝnmənt ˈɫɔjɝ
01
Một luật sư đại diện cho chính phủ trong các vấn đề pháp lý
A lawyer who represents a government in legal matters
Ví dụ
02
Một luật sư được một cơ quan hoặc bộ phận của chính phủ tuyển dụng
An attorney employed by a government agency or department
Ví dụ
