Bản dịch của từ Counsel trong tiếng Việt
Counsel

Counsel(Noun)
Một luật sư (thường là luật sư bào chữa hoặc cố vấn pháp lý) đại diện, tư vấn và tiến hành vụ án trước tòa.
A barrister or other legal adviser conducting a case.
律师
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lời khuyên, ý kiến hướng dẫn—thường là lời khuyên chính thức hoặc chuyên môn được đưa ra để giúp ai đó quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Advice, especially that given formally.
正式建议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Counsel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Counsel | Counsels |
Counsel(Verb)
Dạng động từ của Counsel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Counsel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Counselled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Counselled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Counsels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Counselling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "counsel" là một danh từ và động từ có nghĩa là tư vấn, hướng dẫn hoặc đưa ra lời khuyên. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý như là một thuật ngữ chỉ luật sư. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "counsel" tương tự, nhưng có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực khác như tâm lý và giáo dục. Phát âm của từ này tại Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự thay đổi ngữ điệu trong phát âm.
Từ "counsel" xuất phát từ tiếng Latinh "consilium", có nghĩa là "lời khuyên" hoặc "sự hội thảo". "Consilium" là sự kết hợp của "con-" (cùng nhau) và "salire" (nhảy lên), thể hiện hành động cùng nhau đưa ra quyết định. Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành động cung cấp lời khuyên hoặc tư vấn, đặc biệt trong các trường hợp pháp lý hoặc cá nhân. Ý nghĩa hiện tại của "counsel" vẫn giữ nguyên yếu tố trao đổi ý kiến và hỗ trợ trong quyết định.
Từ "counsel" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề về luật pháp, tư vấn và hỗ trợ tâm lý. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về sự hướng dẫn hoặc tư vấn. Ngoài ra, "counsel" còn được sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức và trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt trong các cuộc hội thảo hoặc chương trình tư vấn sinh viên.
Họ từ
Từ "counsel" là một danh từ và động từ có nghĩa là tư vấn, hướng dẫn hoặc đưa ra lời khuyên. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý như là một thuật ngữ chỉ luật sư. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "counsel" tương tự, nhưng có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực khác như tâm lý và giáo dục. Phát âm của từ này tại Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự thay đổi ngữ điệu trong phát âm.
Từ "counsel" xuất phát từ tiếng Latinh "consilium", có nghĩa là "lời khuyên" hoặc "sự hội thảo". "Consilium" là sự kết hợp của "con-" (cùng nhau) và "salire" (nhảy lên), thể hiện hành động cùng nhau đưa ra quyết định. Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành động cung cấp lời khuyên hoặc tư vấn, đặc biệt trong các trường hợp pháp lý hoặc cá nhân. Ý nghĩa hiện tại của "counsel" vẫn giữ nguyên yếu tố trao đổi ý kiến và hỗ trợ trong quyết định.
Từ "counsel" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề về luật pháp, tư vấn và hỗ trợ tâm lý. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về sự hướng dẫn hoặc tư vấn. Ngoài ra, "counsel" còn được sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức và trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt trong các cuộc hội thảo hoặc chương trình tư vấn sinh viên.
