counsel
counsel (Noun)
Nghĩa 01 · Một luật sư (thường là luật sư bào chữa hoặc cố vấn pháp lý) đại diện, tư vấn và tiến hành vụ án trước tòa.
Một luật sư (thường là luật sư bào chữa hoặc cố vấn pháp lý) đại diện, tư vấn và tiến hành vụ án trước tòa.
A barrister or other legal adviser conducting a case.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lời khuyên, ý kiến hướng dẫn—thường là lời khuyên chính thức hoặc chuyên môn được đưa ra để giúp ai đó quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Lời khuyên, ý kiến hướng dẫn—thường là lời khuyên chính thức hoặc chuyên môn được đưa ra để giúp ai đó quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Advice, especially that given formally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của counsel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
counsel | counsels |
Kết hợp từ của counsel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố vấn cao cấp senior counsel | Luật sư cấp cao cung cấp lời khuyên pháp lý cho trung tâm cộng đồng. The senior counsel provided legal advice to the community center. |
pháp lý trưởng general counsel | Tổ chức xã hội đã tư vấn với cố vấn pháp lý chung của họ để được tư vấn pháp lý. The social organization consulted their general counsel for legal advice. |
người hòa giải độc lập independent counsel | Cố vấn độc lập đã điều tra việc quản lý tài chính của tổ chức từ thiện năm ngoái. The independent counsel investigated the charity's financial mismanagement last year. |
luật sư đại diện cho bên khởi tố prosecution counsel | Luật sư công tố đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo tại tòa. The prosecution counsel presented strong evidence against the accused in court. |
luật sư trưởng lead counsel | Luật sư chính đã trình bày lập luận mạnh mẽ trong cuộc tranh luận về công lý xã hội. The lead counsel presented strong arguments during the social justice debate. |
counsel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của counsel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | counsel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | counselled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | counselled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | counsels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | counselling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "counsel" là một danh từ và động từ có nghĩa là tư vấn, hướng dẫn hoặc đưa ra lời khuyên. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý như là một thuật ngữ chỉ luật sư. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng "counsel" tương tự, nhưng có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực khác như tâm lý và giáo dục. Phát âm của từ này tại Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự thay đổi ngữ điệu trong phát âm.