Bản dịch của từ Graded land trong tiếng Việt

Graded land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graded land(Noun)

ɡrˈeɪdɪd lˈænd
ˈɡreɪdɪd ˈɫænd
01

Một mảnh đất đã được cải tạo để phục vụ mục đích nông nghiệp hoặc xây dựng

A piece of land that has been rehabilitated for agricultural purposes or construction.

一块土地经过改造,旨在用于农业或建设用途。

Ví dụ
02

Đất đã được san phẳng hoặc làm bằng phẳng nhờ công tác san lấp mặt bằng

The land has been leveled or flattened through estimation work.

经过整平操作,使土地变得平整或平坦的土地

Ví dụ
03

Một khu vực đất đã được máy móc điều chỉnh để phục vụ mục đích cụ thể

A land area that has been reshaped by machinery for specific purposes

这是一块经过机械调整、专门用途的土地区域。

Ví dụ