Bản dịch của từ Grainy board trong tiếng Việt

Grainy board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grainy board(Noun)

ɡrˈeɪni bˈɔːd
ˈɡreɪni ˈbɔrd
01

Một tấm ván có bề mặt gồ ghề hoặc sần sùi, thường dùng trong làm mộc hoặc làm nền cho các vật liệu khác

A rough or textured wooden board is commonly used in carpentry or as a base for other materials.

一块表面粗糙或有纹理的木板,通常用于木工行业或作为其他材料的基底。

Ví dụ
02

Một tấm bảng có kết cấu hạt nhỏ giống như mặt của các hạt grains.

A plank has a grain texture similar to the surface of cereal grains.

这是一块具有类似谷粒表面结构的木板。

Ví dụ
03

Một loại ván lướt sóng có bề mặt thô ráp giúp giữ chặt hơn khi trên nước

This is a type of surfboard with a rough surface designed to improve grip in the water.

一种表面粗糙的冲浪板,有助于在水中获得更好的抓地力。

Ví dụ