Bản dịch của từ Grainy board trong tiếng Việt
Grainy board
Noun [U/C]

Grainy board(Noun)
ɡrˈeɪni bˈɔːd
ˈɡreɪni ˈbɔrd
01
Một tấm ván có bề mặt gồ ghề hoặc sần sùi, thường dùng trong làm mộc hoặc làm nền cho các vật liệu khác
A rough or textured wooden board is commonly used in carpentry or as a base for other materials.
一块表面粗糙或有纹理的木板,通常用于木工行业或作为其他材料的基底。
Ví dụ
Ví dụ
