Bản dịch của từ Grand views trong tiếng Việt
Grand views
Noun [U/C]

Grand views(Noun)
ɡrˈænd vjˈuːz
ˈɡrænd ˈvjuz
01
Những quan điểm ấn tượng hoặc cao đẹp về một chủ đề hoặc vấn đề
Impressive or lofty perspectives on a particular topic or issue.
对某个主题或问题有雄伟或高远的见解
Ví dụ
Ví dụ
03
Tính chất tráng lệ về vẻ ngoài hoặc tầm nhìn
The quality of splendor in appearance or perspective.
外观或视角中的华丽程度
Ví dụ
