Bản dịch của từ Grand views trong tiếng Việt

Grand views

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grand views(Noun)

ɡrˈænd vjˈuːz
ˈɡrænd ˈvjuz
01

Những quan điểm ấn tượng hoặc cao đẹp về một chủ đề hoặc vấn đề

Impressive or lofty perspectives on a particular topic or issue.

对某个主题或问题有雄伟或高远的见解

Ví dụ
02

Một phong cảnh hoặc cảnh tượng cầu kỳ, thường bao gồm cảnh quan thiên nhiên hoặc quang cảnh rộng lớn.

A beautiful or intricate scene often involves natural landscapes or expansive views.

一处美丽或精心布置的景观,通常与自然风光或广阔的视野有关。

Ví dụ
03

Tính chất tráng lệ về vẻ ngoài hoặc tầm nhìn

The quality of splendor in appearance or perspective.

外观或视角中的华丽程度

Ví dụ