Bản dịch của từ Grande dame trong tiếng Việt

Grande dame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grande dame(Noun)

gɹɑŋd dˈɑm
gɹɑŋd dˈɑm
01

Một phụ nữ có vị thế, ảnh hưởng và uy tín lớn trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: nghệ thuật, xã hội, chính trị), thường được tôn trọng và xem là nhân vật chủ chốt.

A woman holding an influential position within a particular sphere.

在某一领域内具有影响力的女性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh