Bản dịch của từ Graphics printer trong tiếng Việt

Graphics printer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graphics printer(Noun)

ɡɹˈæfɨks pɹˈɪntɚ
ɡɹˈæfɨks pɹˈɪntɚ
01

Những hình minh họa trong sách, tạp chí hoặc các hình ảnh riêng rẽ hiển thị trên màn hình máy tính.

The illustrations in a book magazine etc or the separate pictures shown on a computer screen.

图形打印机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh