Bản dịch của từ Grasping simplicity trong tiếng Việt

Grasping simplicity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grasping simplicity(Phrase)

ɡrˈɑːspɪŋ sɪmplˈɪsɪti
ˈɡræspɪŋ sɪmˈpɫɪsəti
01

Hiểu những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản

Understand complex ideas in a simple way.

用简单的方式理解复杂的想法

Ví dụ
02

Việc hiểu rõ mọi thứ đơn giản một cách trọn vẹn

Having a complete understanding of something can be surprisingly simple.

完全理解某件事情,其实就是一种简单的行为。

Ví dụ
03

Khả năng nhận ra bản chất của một khái niệm một cách đơn giản, dễ hiểu

The ability to see through the true nature of a concept easily.

理解一个概念的本质而不被繁琐所困

Ví dụ