Bản dịch của từ Grass widow trong tiếng Việt

Grass widow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grass widow(Noun)

ˈɡɹɑːs ˌwɪdəʊ
ˈɡɹɑːs ˌwɪdəʊ
01

Một người phụ nữ chưa kết hôn đã sống chung với nhiều người đàn ông khác nhau; từng là tình nhân cũ.

An unmarried woman has lived with several different men; a former lover.

一个未婚的女人曾与不同的男人同居过,也有过前男友。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ đã kết hôn nhưng chồng lại đi vắng.

A married woman whose husband is away.

一个已婚的女人,他丈夫出远门去了。

Ví dụ