ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grass widow
Một người phụ nữ chưa kết hôn đã sống chung với nhiều người đàn ông khác nhau; từng là tình nhân cũ.
An unmarried woman has lived with several different men; a former lover.
一个未婚的女人曾与不同的男人同居过,也有过前男友。
Một người phụ nữ đã kết hôn nhưng chồng lại đi vắng.
A married woman whose husband is away.
一个已婚的女人,他丈夫出远门去了。