gratified
gratified (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'gratify' — diễn tả cảm giác được hài lòng, thỏa mãn hoặc được làm vừa lòng (thường vì một mong muốn, nhu cầu hoặc khen ngợi được đáp ứng).
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'gratify' — diễn tả cảm giác được hài lòng, thỏa mãn hoặc được làm vừa lòng (thường vì một mong muốn, nhu cầu hoặc khen ngợi được đáp ứng).
simple past and past participle of gratify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gratified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gratify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gratified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gratified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gratifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gratifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gratified" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hài lòng hoặc thỏa mãn. Từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực khi nhu cầu hoặc mong muốn được đáp ứng. Về mặt ngôn ngữ, "gratified" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "gratified" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với ngữ cảnh hàng ngày.