Bản dịch của từ Greasy infusion trong tiếng Việt
Greasy infusion
Noun [U/C]

Greasy infusion(Noun)
ɡrˈiːzi ɪnfjˈuːʒən
ˈɡrizi ˌɪnˈfjuʒən
01
Một loại dung dịch chiết xuất thường dùng trong nấu ăn hoặc y học, thu được qua quá trình ngâm hoặc lọc
A prep obtained through soaking, commonly used in cooking or medical applications
这通常是指通过浸泡过程制备出来的,用于烹饪或药用的提取液。
Ví dụ
02
Phương pháp chiết xuất hương vị từ nguyên liệu bằng cách ngâm chúng trong mỡ hoặc dầu
A method of extracting flavors from ingredients by soaking them in fat or oil
一种从原料中提取香味的方法,通常是将其浸泡在脂肪或油中
Ví dụ
03
Hỗn hợp gồm các loại thảo mộc hoặc cây cỏ được ngâm trong chất béo
A mixture of herbs or plants soaked in a fat.
这是一种由各种草药或草本植物浸入脂肪制成的混合物。
Ví dụ
