Bản dịch của từ Great success trong tiếng Việt
Great success

Great success(Noun)
Việc đạt được của cải, địa vị, danh dự hoặc điều tương tự.
Achieving wealth, status, honor, or similar things.
获得财富、地位、荣誉或类似的成就。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Great success" là một cụm từ diễn tả thành quả lớn lao, thường được sử dụng để chỉ sự kiện, dự án hoặc nỗ lực đạt được kết quả vượt ngoài mong đợi. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, cũng như nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, nó thường được nhấn mạnh trong bối cảnh tích cực để khẳng định sự thành công nổi bật, thường gặp trong văn phong truyền thông và mô tả thành tựu cá nhân.
"Great success" là một cụm từ diễn tả thành quả lớn lao, thường được sử dụng để chỉ sự kiện, dự án hoặc nỗ lực đạt được kết quả vượt ngoài mong đợi. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, cũng như nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, nó thường được nhấn mạnh trong bối cảnh tích cực để khẳng định sự thành công nổi bật, thường gặp trong văn phong truyền thông và mô tả thành tựu cá nhân.
