Bản dịch của từ Great vexation trong tiếng Việt
Great vexation
Noun [U/C]

Great vexation(Noun)
ɡrˈiːt vɛksˈeɪʃən
ˈɡrit ˌvɛkˈseɪʃən
01
Một cảm giác thất vọng hoặc lo âu
A feeling of frustration or worry
Ví dụ
03
Trạng thái bị quấy rầy, khó chịu
The state of being vexed irritation
Ví dụ
