Bản dịch của từ Great vexation trong tiếng Việt

Great vexation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great vexation(Noun)

ɡrˈiːt vɛksˈeɪʃən
ˈɡrit ˌvɛkˈseɪʃən
01

Một cảm giác thất vọng hoặc lo âu

A feeling of frustration or worry

Ví dụ
02

Nguyên nhân gây khó chịu hoặc phiền toái

A cause of distress or annoyance

Ví dụ
03

Trạng thái bị quấy rầy, khó chịu

The state of being vexed irritation

Ví dụ