Bản dịch của từ Greater turning trong tiếng Việt

Greater turning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greater turning(Noun)

ɡrˈiːtɐ tˈɜːnɪŋ
ˈɡritɝ ˈtɝnɪŋ
01

Một hành động làm cho điều gì đó trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn

An action that makes something bigger or deeper.

一种让某事变得更大、更深的行动。

Ví dụ
02

Một tình huống mà mọi việc trở nên quan trọng hoặc ảnh hưởng hơn nhiều lần

A situation where something becomes more important or influential.

事情发生了更大规模或更深远影响的转变

Ví dụ
03

Một phép đo về sự thay đổi hướng hoặc hướng đi rõ rệt và đáng kể hơn so với một vòng quay thông thường

A measurement of changes in direction or bearing that is more clearly defined or significant than a standard spin.

某种比普通转向更明显或更大幅度的转变或方向变化

Ví dụ