Anh - Việt

Bản dịch của từ Green around the gills trong tiếng Việt

green around the gills

Idiom

green around the gills (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · trông ốm yếu hoặc không khỏe.

trông ốm yếu hoặc không khỏe.

looking ill or unwell.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, John trông có vẻ ốm yếu và mệt mỏi.After the party, John looked green around the gills and tired.
Cô ấy không cảm thấy ốm yếu sau kỳ nghỉ của mình.She doesn't feel green around the gills after her vacation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · có dấu hiệu buồn nôn hoặc ốm yếu.

có dấu hiệu buồn nôn hoặc ốm yếu.

showing signs of nausea or sickness.

Ví dụ
Sau chuyến xe buýt dài, cô ấy trông có vẻ khó chịu.After the long bus ride, she looked green around the gills.
Anh ấy không cảm thấy khó chịu tại bữa tiệc.He doesn't feel green around the gills at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · có vẻ nhợt nhạt hoặc ốm yếu.

có vẻ nhợt nhạt hoặc ốm yếu.

appearing pale or sickly.

Ví dụ
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy trông có vẻ xanh xao.After the argument, she looked green around the gills.
Anh ấy không cảm thấy xanh xao sau cuộc thảo luận.He does not feel green around the gills after the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh