green around the gills
Idiom
green around the gills (Idiom)
AI
Ví dụ
Sau bữa tiệc, John trông có vẻ ốm yếu và mệt mỏi.After the party, John looked green around the gills and tired.
Cô ấy không cảm thấy ốm yếu sau kỳ nghỉ của mình.She doesn't feel green around the gills after her vacation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau chuyến xe buýt dài, cô ấy trông có vẻ khó chịu.After the long bus ride, she looked green around the gills.
Anh ấy không cảm thấy khó chịu tại bữa tiệc.He doesn't feel green around the gills at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy trông có vẻ xanh xao.After the argument, she looked green around the gills.
Anh ấy không cảm thấy xanh xao sau cuộc thảo luận.He does not feel green around the gills after the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "green around the gills" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ tình trạng một người trông có vẻ ốm yếu hoặc không khỏe, thường do buồn nôn hoặc tình trạng căng thẳng. Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ sự so sánh với màu sắc nhợt nhạt của da do thiếu oxy. Cụm từ được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.