grieved
grieved (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “grieve”, có nghĩa là đã cảm thấy rất buồn, đau buồn hoặc thương tiếc (thường vì mất mát hoặc chuyện buồn).
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “grieve”, có nghĩa là đã cảm thấy rất buồn, đau buồn hoặc thương tiếc (thường vì mất mát hoặc chuyện buồn).
simple past and past participle of grieve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grieved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grieving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'grieved' là một động từ quá khứ và tính từ của từ 'grieve', có nghĩa là cảm thấy nỗi đau hay buồn bã sâu sắc, thường do mất mát hoặc thương tiếc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, 'grieved' được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, tiếng Anh Anh thường thấy sự đa dạng về ngữ cảnh, như trong các văn bản pháp luật và văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu áp dụng trong giao tiếp thường nhật".