Bản dịch của từ Grocery items trong tiếng Việt
Grocery items
Noun [U/C]

Grocery items(Noun)
ɡrˈəʊsəri ˈaɪtəmz
ˈɡroʊsɝi ˈaɪtəmz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Các mặt hàng bán trong cửa hàng tạp hóa, đặc biệt là thực phẩm.
Goods are sold in the grocery store, especially food items.
杂货店里销售的商品,尤其是食品类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
