Bản dịch của từ Ground stroke trong tiếng Việt

Ground stroke

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ground stroke(Noun)

gɹaʊnd stɹoʊk
gɹaʊnd stɹoʊk
01

Một cú đánh trong quần vợt được thực hiện sau khi bóng đã chạm đất, thường đánh từ gần đường cơ bản (baseline).

A shot in tennis made after the ball has hit the ground and usually played from near the baseline.

在网球中,球落地后击打的球,通常在基线附近进行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ground stroke(Verb)

gɹaʊnd stɹoʊk
gɹaʊnd stɹoʊk
01

Đánh bóng trong quần vợt sau khi bóng đã nảy xuống sân, thường thực hiện ở khu vực gần vạch cuối sân (baseline).

To hit the ball in tennis after it has hit the ground and usually from near the baseline.

乒乓球在地面反弹后击球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh