Bản dịch của từ Group dance trong tiếng Việt
Group dance
Noun [U/C]

Group dance(Noun)
grˈuːp dˈɑːns
ˈɡrup ˈdæns
Ví dụ
Ví dụ
03
Một màn biểu diễn tập thể có tổ chức với những chuyển động đồng bộ.
An organized group performance involving synchronized movements
Ví dụ
