Bản dịch của từ Groups of eight trong tiếng Việt

Groups of eight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groups of eight(Noun)

ɡrˈuːps ˈɒf ˈeɪt
ˈɡrups ˈɑf ˈeɪt
01

Số lượng tương đương với tám

The number or quantity equal to eight

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập hoặc tập hợp gồm tám món đồ hoặc thực thể.

A collection or set of eight items or entities

Ví dụ
03

Một nhóm gồm tám người hoặc vật được tổ chức cùng nhau.

A group of eight people or things organized together

Ví dụ